35211.
minimalist
người theo phe thiểu số (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
35212.
rancidity
sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ...)
Thêm vào từ điển của tôi
35214.
epithalamium
bài thơ mừng cưới, bài ca mừng ...
Thêm vào từ điển của tôi
35215.
nattery
có tính cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
35216.
longhand
chữ viết thường (trái với tốc k...
Thêm vào từ điển của tôi
35217.
hospitaller
tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
35218.
air crew
toàn thể người lái và nhân viên...
Thêm vào từ điển của tôi
35219.
epithetic
(thuộc) tính ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
35220.
anomocarpous
(thực vật học) có quả bất thườn...
Thêm vào từ điển của tôi