35214.
sea-unicorn
(thần thoại,thần học) con kỳ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
35215.
euhemerist
người thuyết thần thoại lịch sử
Thêm vào từ điển của tôi
35216.
cuttle-fish
(động vật học) con mực
Thêm vào từ điển của tôi
35217.
marrowbone
xương ống (có tuỷ ăn được)
Thêm vào từ điển của tôi
35218.
unfurnished
không có đồ đạc
Thêm vào từ điển của tôi
35219.
frequentative
(ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy r...
Thêm vào từ điển của tôi
35220.
oil-paper
giấy dầu
Thêm vào từ điển của tôi