35211.
infant-school
trường mẫu giáo; vườn trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
35212.
old-maidish
(thuộc) gái già, (thuộc) bà cô;...
Thêm vào từ điển của tôi
35213.
servitor
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gia...
Thêm vào từ điển của tôi
35214.
senega
(thực vật học) cây xênêga (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
35215.
clastic
(địa lý,địa chất) (thuộc) mảnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
35216.
links
bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
35217.
refrangible
(vật lý) khúc xạ được
Thêm vào từ điển của tôi
35218.
head-word
từ đầu (đề mục); từ đầu mục từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
35219.
wirepuller
(chính trị) người giật dây
Thêm vào từ điển của tôi