TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35221. obliging hay giúp người, sẵn lòng giúp đ...

Thêm vào từ điển của tôi
35222. rolley xe bò, bốn bánh

Thêm vào từ điển của tôi
35223. sequela (y học) di chứng, di tật

Thêm vào từ điển của tôi
35224. colour film phim màu

Thêm vào từ điển của tôi
35225. exoterics các thuyết công khai; các sách ...

Thêm vào từ điển của tôi
35226. littery đầy rác rưởi

Thêm vào từ điển của tôi
35227. pacha Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)

Thêm vào từ điển của tôi
35228. scale-winged có cánh vảy (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
35229. discolor đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc m...

Thêm vào từ điển của tôi
35230. shrewish đanh đá; gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi