TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35251. inure làm cho quen

Thêm vào từ điển của tôi
35252. overset làm đảo lộn, lật đổ

Thêm vào từ điển của tôi
35253. equitation (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ng...

Thêm vào từ điển của tôi
35254. picture poscard bưu ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
35255. unperforated không bị khoan lỗ, không bị xoi...

Thêm vào từ điển của tôi
35256. el dorado (El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ ...

Thêm vào từ điển của tôi
35257. piscivorous ăn cá

Thêm vào từ điển của tôi
35258. herring-pond ...

Thêm vào từ điển của tôi
35259. inguinal (giải phẫu) (thuộc) bẹn

Thêm vào từ điển của tôi
35260. seismoscopic (thuộc) kính địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi