35251.
meanness
tính hèn hạ, tính bần tiện, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
35253.
sea-unicorn
(thần thoại,thần học) con kỳ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
35254.
cuttle-fish
(động vật học) con mực
Thêm vào từ điển của tôi
35255.
marrowbone
xương ống (có tuỷ ăn được)
Thêm vào từ điển của tôi
35256.
unfurnished
không có đồ đạc
Thêm vào từ điển của tôi
35257.
frequentative
(ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy r...
Thêm vào từ điển của tôi
35258.
yonder
kia, đằng kia, đằng xa kia
Thêm vào từ điển của tôi
35259.
campanulaceous
(thực vật học) (thuộc) họ hoa c...
Thêm vào từ điển của tôi
35260.
campanulate
(sinh vật học) hình chuông
Thêm vào từ điển của tôi