35201.
ossuary
chỗ để hài cốt
Thêm vào từ điển của tôi
35202.
waxwork
thuật nặn hình bằng sáp
Thêm vào từ điển của tôi
35203.
franglais
từ ngữ Anh, Mỹ trong tiếng Phá...
Thêm vào từ điển của tôi
35204.
jiff
(thông tục) chốc lát, thoáng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
35205.
polypod
(động vật học) nhiều chân
Thêm vào từ điển của tôi
35206.
sannyasi
(tôn giáo) nhà tu hành khất thự...
Thêm vào từ điển của tôi
35207.
tailpiece
hình vẽ cuối chương sách
Thêm vào từ điển của tôi
35208.
gerrymander
(từ lóng) sắp xếp gian lận (nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
35209.
minimalist
người theo phe thiểu số (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
35210.
rancidity
sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ...)
Thêm vào từ điển của tôi