35261.
televisor
máy truyền hình
Thêm vào từ điển của tôi
35262.
photoglyphy
thuật khắc bản kẽm bằng ánh sán...
Thêm vào từ điển của tôi
35263.
untinged
không nhuốm màu, không pha màu
Thêm vào từ điển của tôi
35264.
re-edify
dựng lại, xây lại; kiến thiết l...
Thêm vào từ điển của tôi
35265.
tellable
có thể nói ra được, đáng nói
Thêm vào từ điển của tôi
35266.
renovator
người phục hồi lại; người đổi m...
Thêm vào từ điển của tôi
35267.
verticillate
(thực vật học) mọc vòng
Thêm vào từ điển của tôi
35268.
coal-pit
mỏ than
Thêm vào từ điển của tôi
35269.
unempowered
không cho quyền, không trao quy...
Thêm vào từ điển của tôi
35270.
sphagnum
(thực vật học) rêu nước
Thêm vào từ điển của tôi