TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35191. diademed đội mũ miện, đội vương miện

Thêm vào từ điển của tôi
35192. ironworks xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắ...

Thêm vào từ điển của tôi
35193. hallucinate gợi ảo giác

Thêm vào từ điển của tôi
35194. purificatory làm sạch, làm trong sạch; tẩy u...

Thêm vào từ điển của tôi
35195. crackling (như) crackle

Thêm vào từ điển của tôi
35196. impatiens (thực vật học) giống cây bóng n...

Thêm vào từ điển của tôi
35197. inclining sở thích, ý thiên về

Thêm vào từ điển của tôi
35198. talipes (y học) tật bàn chân vẹo

Thêm vào từ điển của tôi
35199. arnica (thực vật học) cây kim sa

Thêm vào từ điển của tôi
35200. noisette hoa hồng noazet

Thêm vào từ điển của tôi