TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35191. trawl lưới rà (thả ngầm dước đáy sông...

Thêm vào từ điển của tôi
35192. counter-agent nhân tố phản tác dụng

Thêm vào từ điển của tôi
35193. peatman người lấy than bùn

Thêm vào từ điển của tôi
35194. dog-fancier người chơi chó

Thêm vào từ điển của tôi
35195. old hat (từ lóng) cổ lỗ sĩ, không hợp t...

Thêm vào từ điển của tôi
35196. opera-glasses ống nhòm (để xem kịch)

Thêm vào từ điển của tôi
35197. investigational (thuộc) sự điều tra nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
35198. love-lornness nỗi sầu muộn vì tình; nỗi thất ...

Thêm vào từ điển của tôi
35199. infallibility tính không thể sai lầm được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
35200. libertarian người tự do chủ nghĩa; người tá...

Thêm vào từ điển của tôi