35191.
pine-marten
(động vật học) chồn mactet nâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
35192.
plutonium
(hoá học) Plutoni
Thêm vào từ điển của tôi
35193.
storm-glass
ống xem thời tiết
Thêm vào từ điển của tôi
35194.
tenderloin
thịt thăn
Thêm vào từ điển của tôi
35195.
veinstone
(địa lý,địa chất) đá mạch
Thêm vào từ điển của tôi
35197.
physiognomic
(thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...
Thêm vào từ điển của tôi
35198.
zymology
khoa nghiên cứu men
Thêm vào từ điển của tôi
35199.
greasing
(kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi tr...
Thêm vào từ điển của tôi
35200.
sclera
(giải phẫu) màng cứng (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi