TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35171. totalitarian (chính trị) cực quyền, chuyên c...

Thêm vào từ điển của tôi
35172. chatterer người ba hoa, người hay nói huy...

Thêm vào từ điển của tôi
35173. ironside người có sức chịu đựng phi thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
35174. nodus nút, điểm nút, điểm chốt (của m...

Thêm vào từ điển của tôi
35175. piny (thuộc) cây thông; giống cây th...

Thêm vào từ điển của tôi
35176. slip-road đường nhỏ, đường mòn (ở địa phư...

Thêm vào từ điển của tôi
35177. feverishness tình trạng sốt

Thêm vào từ điển của tôi
35178. ice-wool len bóng

Thêm vào từ điển của tôi
35179. uncondensed không cô đặc (chất nước); không...

Thêm vào từ điển của tôi
35180. cook-shop nhà ăn; hiệu ăn

Thêm vào từ điển của tôi