35171.
sermonette
bài giảng đạo ngắn, bài thuyết ...
Thêm vào từ điển của tôi
35172.
flare-up
sự loé lửa
Thêm vào từ điển của tôi
35173.
disseminated
được gieo rắc, bị gieo rắc; đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
35174.
documental
(thuộc) tài liệu, (thuộc) tư li...
Thêm vào từ điển của tôi
35175.
thill-horse
ngựa kéo xe
Thêm vào từ điển của tôi
35178.
sea-unicorn
(thần thoại,thần học) con kỳ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
35179.
fire-flair
(động vật học) cá đuối gai độc
Thêm vào từ điển của tôi
35180.
lexicon
từ điển (Hy-lạp, A-rập)
Thêm vào từ điển của tôi