35171.
niello
men huyền (để khảm đồ vàng bạc)
Thêm vào từ điển của tôi
35172.
claptrap
mẹo để được khen; lời nói láo c...
Thêm vào từ điển của tôi
35173.
enunciation
sự đề ra, sự nói ra, sự phát bi...
Thêm vào từ điển của tôi
35174.
inactivate
làm cho không hoạt động
Thêm vào từ điển của tôi
35175.
miscopy
chép sai
Thêm vào từ điển của tôi
35176.
quaternary
(địa lý,địa chất) (thuộc) kỳ th...
Thêm vào từ điển của tôi
35177.
bazar
chợ (ở phương Đông)
Thêm vào từ điển của tôi
35178.
connexion
sự liên quan, sự liên lạc, mối ...
Thêm vào từ điển của tôi
35179.
time-card
sổ ghi giờ làm việc
Thêm vào từ điển của tôi
35180.
open-heartedness
tính cởi mở, tính thành thật, t...
Thêm vào từ điển của tôi