35161.
corpuscule
tiểu thể
Thêm vào từ điển của tôi
35162.
antipode
sự đối lập hoàn toàn, sự tương ...
Thêm vào từ điển của tôi
35163.
conspirator
người âm mưu
Thêm vào từ điển của tôi
35164.
quinquennium
thời gian năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
35165.
debark
bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho h...
Thêm vào từ điển của tôi
35166.
nitty
lắm trứng chấy, lắm trứng rận
Thêm vào từ điển của tôi
35167.
ram
cừu đực (chưa thiến)
Thêm vào từ điển của tôi
35168.
antipole
cực đối
Thêm vào từ điển của tôi
35169.
innuendo
lời ám chi, lời nói bóng nói gi...
Thêm vào từ điển của tôi
35170.
susurration
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tiếng rì r...
Thêm vào từ điển của tôi