35021.
turbit
(động vật học) bồ câu đầu bằng
Thêm vào từ điển của tôi
35022.
inexpiableness
tính không thể đến được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
35023.
soutane
áo xutan, áo ngoài (của thầy tu...
Thêm vào từ điển của tôi
35024.
drily
khô, khô cạn, khô ráo
Thêm vào từ điển của tôi
35025.
miscibility
tính có thể trộn lẫn, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
35027.
conn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khiễn, lá...
Thêm vào từ điển của tôi
35028.
full-rigged
có đầy đủ buồm và cột buồm (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
35029.
irresoluteness
tính do dự, tính phân vân, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
35030.
yonder
kia, đằng kia, đằng xa kia
Thêm vào từ điển của tôi