TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35021. ventilating (như) ventilation

Thêm vào từ điển của tôi
35022. dentine (giải phẫu) ngà răng

Thêm vào từ điển của tôi
35023. synchronoscope cái nghiệm đồng bộ

Thêm vào từ điển của tôi
35024. fuehrer (Đức) lãnh tụ Fuarơ

Thêm vào từ điển của tôi
35025. maladminister cai trị xấu, quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi
35026. ontology (triết học) bản thể học

Thêm vào từ điển của tôi
35027. racialism chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
35028. sojourn sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữ...

Thêm vào từ điển của tôi
35029. unpawned không đem cầm (đồ)

Thêm vào từ điển của tôi
35030. ceremonialism (thuộc) nghi lễ, (thuộc) nghi t...

Thêm vào từ điển của tôi