TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35011. dentine (giải phẫu) ngà răng

Thêm vào từ điển của tôi
35012. synchronoscope cái nghiệm đồng bộ

Thêm vào từ điển của tôi
35013. fuehrer (Đức) lãnh tụ Fuarơ

Thêm vào từ điển của tôi
35014. maladminister cai trị xấu, quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi
35015. ontology (triết học) bản thể học

Thêm vào từ điển của tôi
35016. racialism chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
35017. sojourn sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữ...

Thêm vào từ điển của tôi
35018. unpawned không đem cầm (đồ)

Thêm vào từ điển của tôi
35019. ceremonialism (thuộc) nghi lễ, (thuộc) nghi t...

Thêm vào từ điển của tôi
35020. cranberry (thực vật học) cây nam việt quấ...

Thêm vào từ điển của tôi