34991.
supplicate
năn nỉ, van xin, khẩn khoản
Thêm vào từ điển của tôi
34992.
doctrinaire
nhà lý luận cố chấp
Thêm vào từ điển của tôi
34993.
equivocate
nói lập lờ, nói nước đôi
Thêm vào từ điển của tôi
34994.
belemnite
(địa lý,địa chất) con tên đá (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
34995.
fabulosity
tính thần thoại, tính bịa đặt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
34996.
markswoman
nữ thiện xạ
Thêm vào từ điển của tôi
34997.
ogreish
(thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
34998.
reed-pipe
(âm nhạc) ống sáo bằng sậy
Thêm vào từ điển của tôi
34999.
terrene
có tính chất đất
Thêm vào từ điển của tôi