TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35031. apotheoses sự tôn làm thần, sự phong làm t...

Thêm vào từ điển của tôi
35032. jellify thịt nấu đông; nước quả nấu đôn...

Thêm vào từ điển của tôi
35033. renovator người phục hồi lại; người đổi m...

Thêm vào từ điển của tôi
35034. beatnik (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...

Thêm vào từ điển của tôi
35035. hemlock (thực vật học) cây độc cần

Thêm vào từ điển của tôi
35036. surrebut (pháp lý) đập lại (lời buộc của...

Thêm vào từ điển của tôi
35037. tarradiddle (thông tục) lời nói dối, nói lá...

Thêm vào từ điển của tôi
35038. cornucopia sừng dê kết hoa quả (tượng trưn...

Thêm vào từ điển của tôi
35039. electroshock (y học) sốc điện

Thêm vào từ điển của tôi
35040. pumiceous (thuộc) đá bọt; giống đá bọt

Thêm vào từ điển của tôi