35051.
grantable
có thể cho được, có thể cấp đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
35052.
prelect
(+ on) thuyết trình (về một vấn...
Thêm vào từ điển của tôi
35053.
overborn
đè xuống, nén xuống
Thêm vào từ điển của tôi
35054.
service-book
(tôn giáo) sách kinh, tập kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
35057.
macle
(khoáng chất) tinh thể đôi
Thêm vào từ điển của tôi
35058.
snow man
người tuyết (trẻ con dựng lên đ...
Thêm vào từ điển của tôi
35060.
driving-gear
(kỹ thuật) bánh răng truyền
Thêm vào từ điển của tôi