TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35001. urbanize thành thị hoá

Thêm vào từ điển của tôi
35002. bombast lời nói khoa trương; giọng văn ...

Thêm vào từ điển của tôi
35003. succedanea vật (thay) thế

Thêm vào từ điển của tôi
35004. hyperbolae (toán học) Hypecbon

Thêm vào từ điển của tôi
35005. quetzal (động vật học) chim đuôi seo (ở...

Thêm vào từ điển của tôi
35006. oleo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin

Thêm vào từ điển của tôi
35007. undenominational không giáo phái

Thêm vào từ điển của tôi
35008. glass-blowing nghề thổi thuỷ tinh; sự thổi th...

Thêm vào từ điển của tôi
35009. infect nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm...

Thêm vào từ điển của tôi
35010. stone age thời kỳ đồ đá

Thêm vào từ điển của tôi