TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34981. treacle nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
34982. virilescence (động vật học) hiện tượng hoá đ...

Thêm vào từ điển của tôi
34983. firkin thùng nhỏ (đựng bơ, rượu, cá......

Thêm vào từ điển của tôi
34984. phosphene đom đóm mắt

Thêm vào từ điển của tôi
34985. enwreathe kết vòng hoa quanh (cái gì); đặ...

Thêm vào từ điển của tôi
34986. grape-basket giỏ đựng nho, rổ đựng nho

Thêm vào từ điển của tôi
34987. detrital (địa lý,địa chất) (thuộc) vật v...

Thêm vào từ điển của tôi
34988. erratum lỗi in, lỗi viết

Thêm vào từ điển của tôi
34989. lameness sự què quặt, sự đi khập khiễng

Thêm vào từ điển của tôi
34990. revisionism (chính trị) chủ nghĩa xét lại

Thêm vào từ điển của tôi