TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34791. veinlet (giải phẫu) tĩnh mạch nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
34792. colonise chiếm làm thuộc địa

Thêm vào từ điển của tôi
34793. metromania chứng sinh làm thơ, chứng nghiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
34794. mingy (thông tục) bần tiện, nhỏ mọn

Thêm vào từ điển của tôi
34795. crony bạn chí thân, bạn nối khố

Thêm vào từ điển của tôi
34796. demurrage (hàng hải) sự giữ tàu quá hạn g...

Thêm vào từ điển của tôi
34797. ill-disposed có ác ý, có ý xấu, xấu bụng

Thêm vào từ điển của tôi
34798. assemblage sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm ...

Thêm vào từ điển của tôi
34799. israelite người Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
34800. mistrial vụ xử án sai

Thêm vào từ điển của tôi