34791.
croesus
nhà triệu phú
Thêm vào từ điển của tôi
34792.
unventilated
không thông gió, không thông hi...
Thêm vào từ điển của tôi
34793.
wallaby
(động vật học) con canguru nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34794.
episodical
(thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
34795.
fustian
vải bông thô
Thêm vào từ điển của tôi
34796.
grease-gun
ống bơm mỡ vào máy
Thêm vào từ điển của tôi
34797.
lability
tính dễ rụng, tính dễ biến, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
34799.
rubicundity
màu đỏ, vẻ đỏ đắn, vẻ hồng hào
Thêm vào từ điển của tôi
34800.
dualism
(triết học) thuyết nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi