34781.
skean
dao găm (ở Ai-len và Ê-cốt)
Thêm vào từ điển của tôi
34782.
unskilfulness
tính không khéo, tính vụng về
Thêm vào từ điển của tôi
34783.
discalceated
đi chân đất, đi dép (thầy tu)
Thêm vào từ điển của tôi
34784.
divalence
(hoá học) hoá trị hai
Thêm vào từ điển của tôi
34785.
fealty
(sử học) sự trung thành; lòng t...
Thêm vào từ điển của tôi
34786.
conferment
sự ban tước, sự phong tước
Thêm vào từ điển của tôi
34787.
wallaby
(động vật học) con canguru nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34788.
matlo
(hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
34789.
perigean
(thiên văn học) (thuộc) điểm gầ...
Thêm vào từ điển của tôi