34761.
declarative
để tuyên bố
Thêm vào từ điển của tôi
34762.
astronomic
(thuộc) thiên văn, (thuộc) thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
34763.
unpleasantness
tính khó ưa, tính khó chịu
Thêm vào từ điển của tôi
34764.
hydrosphere
(địa lý,ddịa chất) quyển nước
Thêm vào từ điển của tôi
34766.
frequentative
(ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy r...
Thêm vào từ điển của tôi
34768.
swelter
tiết trời oi ả; tình trạng oi ả...
Thêm vào từ điển của tôi
34769.
unlatch
mở chốt (cửa), đẩy then (cửa)
Thêm vào từ điển của tôi