34761.
skein
cuộn chỉ, cuộc len
Thêm vào từ điển của tôi
34762.
unamiability
tính khó thương, tính khó ưa; t...
Thêm vào từ điển của tôi
34763.
fealty
(sử học) sự trung thành; lòng t...
Thêm vào từ điển của tôi
34764.
highjacker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
34765.
conferment
sự ban tước, sự phong tước
Thêm vào từ điển của tôi
34766.
neural
(thuộc) thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
34767.
exogenous
sinh ngoài, ngoại sinh
Thêm vào từ điển của tôi
34768.
wallaby
(động vật học) con canguru nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34769.
matlo
(hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
34770.
perigean
(thiên văn học) (thuộc) điểm gầ...
Thêm vào từ điển của tôi