TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34771. unamiability tính khó thương, tính khó ưa; t...

Thêm vào từ điển của tôi
34772. fealty (sử học) sự trung thành; lòng t...

Thêm vào từ điển của tôi
34773. highjacker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
34774. conferment sự ban tước, sự phong tước

Thêm vào từ điển của tôi
34775. neural (thuộc) thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
34776. exogenous sinh ngoài, ngoại sinh

Thêm vào từ điển của tôi
34777. wallaby (động vật học) con canguru nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
34778. matlo (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ

Thêm vào từ điển của tôi
34779. perigean (thiên văn học) (thuộc) điểm gầ...

Thêm vào từ điển của tôi
34780. mistranslation sự dịch sai

Thêm vào từ điển của tôi