34731.
enunciation
sự đề ra, sự nói ra, sự phát bi...
Thêm vào từ điển của tôi
34732.
hydrous
có nước
Thêm vào từ điển của tôi
34733.
indictable
có thể bị truy tố, có thể bị bu...
Thêm vào từ điển của tôi
34734.
quaternary
(địa lý,địa chất) (thuộc) kỳ th...
Thêm vào từ điển của tôi
34735.
upper-cut
(thể dục,thể thao) qu đấm móc
Thêm vào từ điển của tôi
34736.
paschal
(tôn giáo) (thuộc) lễ Quá hải (...
Thêm vào từ điển của tôi
34737.
uppermost
cao nhất, trên hết
Thêm vào từ điển của tôi
34738.
whisley
rượu uytky
Thêm vào từ điển của tôi
34739.
autohypnosis
sự tự thôi miên, thuật tự thôi ...
Thêm vào từ điển của tôi
34740.
bilk
quịt, trốn (nợ)
Thêm vào từ điển của tôi