34741.
angrily
tức giận, giận dữ
Thêm vào từ điển của tôi
34742.
fascinator
người thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
34744.
non-synchronous
không đồng bộ; không phối hợp
Thêm vào từ điển của tôi
34745.
oriole
(động vật học) chim vàng anh
Thêm vào từ điển của tôi
34746.
dazzle
sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
34747.
machine-tool
(kỹ thuật) máy công cụ
Thêm vào từ điển của tôi
34748.
grantable
có thể cho được, có thể cấp đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
34749.
leg-rest
cái để chân (cho người què)
Thêm vào từ điển của tôi
34750.
libertarian
người tự do chủ nghĩa; người tá...
Thêm vào từ điển của tôi