TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34251. leg-rest cái để chân (cho người què)

Thêm vào từ điển của tôi
34252. unsatisfied không được tho m n, chưa phỉ, c...

Thêm vào từ điển của tôi
34253. weldability tính hàn được (của kim loại)

Thêm vào từ điển của tôi
34254. contractility tính có thể rút lại, tính co lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
34255. shaving-brush chổi (xoa xà phòng) cạo râu

Thêm vào từ điển của tôi
34256. serviceable có ích, có thể dùng được; tiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
34257. driving-gear (kỹ thuật) bánh răng truyền

Thêm vào từ điển của tôi
34258. hellenist nhà nghiên cứu cổ Hy-lạp

Thêm vào từ điển của tôi
34259. sideways qua một bên, về một bên

Thêm vào từ điển của tôi
34260. albumenize phết một lớp anbumin (giấy ảnh)

Thêm vào từ điển của tôi