TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34171. overmasted (hàng hải) có cột buồm dài quá;...

Thêm vào từ điển của tôi
34172. polytheism thuyết nhiều thần; đạo nhiều th...

Thêm vào từ điển của tôi
34173. unrefracted (vật lý) không bị khúc xạ

Thêm vào từ điển của tôi
34174. unwatchful không thức, ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
34175. diabolise biến thành ma quỷ, làm thành ma...

Thêm vào từ điển của tôi
34176. preceptorship nghề thầy giáo; chức thầy giáo;...

Thêm vào từ điển của tôi
34177. thereunder dưới đó

Thêm vào từ điển của tôi
34178. gudgeon (động vật học) cá đục (họ cá ch...

Thêm vào từ điển của tôi
34179. stager old stager người có nhiều kinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
34180. vocalize phát âm, đọc

Thêm vào từ điển của tôi