34171.
tonicity
tính chất bổ (của một chất, một...
Thêm vào từ điển của tôi
34172.
hexatomic
(hoá học) có sáu nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
34173.
euphuism
lối viết văn cầu kỳ, lối viết v...
Thêm vào từ điển của tôi
34174.
faddy
kỳ cục, dở hơi, gàn
Thêm vào từ điển của tôi
34176.
libertinage
sự phóng đâng, sự dâm đãng
Thêm vào từ điển của tôi
34177.
shaving-brush
chổi (xoa xà phòng) cạo râu
Thêm vào từ điển của tôi
34178.
welkin
(th ca) bầu trời, vòm trời
Thêm vào từ điển của tôi
34179.
granulate
nghiền thành hột nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34180.
deacon
(tôn giáo) người trợ tế
Thêm vào từ điển của tôi