34151.
intercessional
(thuộc) sự can thiệp giúp (ai),...
Thêm vào từ điển của tôi
34152.
asymptote
(toán học) đường tiệm cận
Thêm vào từ điển của tôi
34153.
bulimy
(y học) chứng cuồng ăn vô độ; c...
Thêm vào từ điển của tôi
34155.
unblended
không pha (rượu, chè, thuốc)
Thêm vào từ điển của tôi
34156.
spur line
(ngành đường sắt) đường nhánh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
34157.
tomtom
cái trống cơm
Thêm vào từ điển của tôi
34158.
ratling
(hàng hải) thang dây
Thêm vào từ điển của tôi
34159.
subterminal
gần tận cùng
Thêm vào từ điển của tôi
34160.
decollate
chặt cổ, chém đầu
Thêm vào từ điển của tôi