TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34151. perinea (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa...

Thêm vào từ điển của tôi
34152. sportive vui tính, hay đùa cợt

Thêm vào từ điển của tôi
34153. supernal (thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...

Thêm vào từ điển của tôi
34154. swain anh thanh niên nông thôn cục mị...

Thêm vào từ điển của tôi
34155. uncog (kỹ thuật) bỏ răng, bỏ vấu

Thêm vào từ điển của tôi
34156. waxen giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (...

Thêm vào từ điển của tôi
34157. motorcade (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô h...

Thêm vào từ điển của tôi
34158. pluviometric (thuộc) phép đo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
34159. self-realization sự phát triển năng khiếu bản th...

Thêm vào từ điển của tôi
34160. y y

Thêm vào từ điển của tôi