34201.
pop-off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nói bừa ...
Thêm vào từ điển của tôi
34202.
spruceness
sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
34203.
bell-pull
dây chuông
Thêm vào từ điển của tôi
34204.
hitlerite
(thuộc) chủ nghĩa Hít-le
Thêm vào từ điển của tôi
34205.
moisis
(sinh vật học) sự phân bào giảm...
Thêm vào từ điển của tôi
34206.
arbalester
người bán nỏ, người bán ná
Thêm vào từ điển của tôi
34207.
apical
(thuộc) đỉnh, (thuộc) ngọn
Thêm vào từ điển của tôi
34208.
amphimixis
sự phối hợp hai tính, sự song h...
Thêm vào từ điển của tôi
34209.
bodywork
thân xe
Thêm vào từ điển của tôi
34210.
heterodyne
(raddiô) Heteroddin bộ tạo phác...
Thêm vào từ điển của tôi