34141.
panoramic
có cảnh tầm rộng; có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
34142.
insalubrious
độc, có hại cho sức khoẻ (khí h...
Thêm vào từ điển của tôi
34143.
equalization
sự làm bằng nhau, sự làm ngang ...
Thêm vào từ điển của tôi
34144.
fey
số phải chết, sắp chết
Thêm vào từ điển của tôi
34145.
crackjack
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ta...
Thêm vào từ điển của tôi
34146.
precipitous
(thuộc) vách đứng, như vách đứn...
Thêm vào từ điển của tôi
34147.
hectare
hecta
Thêm vào từ điển của tôi
34148.
novelization
sự viết thành tiểu thuyết, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
34150.
callisthenic
(thuộc) thể dục mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi