34161.
tailpiece
hình vẽ cuối chương sách
Thêm vào từ điển của tôi
34164.
axillae
(giải phẫu) nách
Thêm vào từ điển của tôi
34165.
to-come
tương lai
Thêm vào từ điển của tôi
34166.
arles
(tiếng địa phương) tiền đặt cọc
Thêm vào từ điển của tôi
34167.
deserving
đáng khen, đáng thưởng
Thêm vào từ điển của tôi
34168.
insurable
có thể bảo hiểm được
Thêm vào từ điển của tôi
34169.
pelmanism
phương pháp Penman (nhằm huấn l...
Thêm vào từ điển của tôi
34170.
ice-bag
(y học) túi chườm nước đá
Thêm vào từ điển của tôi