TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34191. bugle (thực vật học) cây hạ khô

Thêm vào từ điển của tôi
34192. contiguity sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
34193. knee-joint (giải phẫu) khớp đầu gối

Thêm vào từ điển của tôi
34194. lexicologist nhà từ vựng học

Thêm vào từ điển của tôi
34195. stygian (thần thoại,thần học) (thuộc) s...

Thêm vào từ điển của tôi
34196. diorite (địa lý,địa chất) điorit

Thêm vào từ điển của tôi
34197. pop-off (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nói bừa ...

Thêm vào từ điển của tôi
34198. spruceness sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
34199. bell-pull dây chuông

Thêm vào từ điển của tôi
34200. ablation (y học) sự cắt bỏ (một bộ phận ...

Thêm vào từ điển của tôi