34131.
pinto
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
34132.
stimulater
người kích thích, người khuyến ...
Thêm vào từ điển của tôi
34133.
unreliableness
tính không tin cậy được; tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
34134.
insalivation
sự thấm nước bọt (thức ăn, tron...
Thêm vào từ điển của tôi
34135.
panoramic
có cảnh tầm rộng; có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
34136.
insalubrious
độc, có hại cho sức khoẻ (khí h...
Thêm vào từ điển của tôi
34137.
equalization
sự làm bằng nhau, sự làm ngang ...
Thêm vào từ điển của tôi
34138.
crackjack
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ta...
Thêm vào từ điển của tôi
34139.
precipitous
(thuộc) vách đứng, như vách đứn...
Thêm vào từ điển của tôi
34140.
hectare
hecta
Thêm vào từ điển của tôi