TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34131. calumniate nói xấu; vu khống

Thêm vào từ điển của tôi
34132. hydrodynamic (thuộc) thuỷ động lực học, (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
34133. papaveraceous (thực vật học) (thuộc) họ thuốc...

Thêm vào từ điển của tôi
34134. anecdotage chuyện vặt, giai thoại

Thêm vào từ điển của tôi
34135. inerrancy sự không thể sai lầm được

Thêm vào từ điển của tôi
34136. sea-ear (động vật học) tai biển

Thêm vào từ điển của tôi
34137. snarl tiếng gầm gừ (chó)

Thêm vào từ điển của tôi
34138. volubility tính liến thoắng, tính lém; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
34139. moveable di động, tính có thể di chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
34140. anecdotic (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai...

Thêm vào từ điển của tôi