33091.
woodcock
(động vật học) chim dẽ gà
Thêm vào từ điển của tôi
33092.
basset
chó baxet (một giống chó lùn)
Thêm vào từ điển của tôi
33094.
proprietorial
(thuộc) chủ, (thuộc) người sở h...
Thêm vào từ điển của tôi
33095.
diminuendo
(âm nhạc) nhẹ dần
Thêm vào từ điển của tôi
33096.
riding-habit
bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
33097.
news-analyst
nhà bình luận thời sự
Thêm vào từ điển của tôi
33098.
pawl
(kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bá...
Thêm vào từ điển của tôi
33099.
unconscientious
không tận tâm, không chu đáo, t...
Thêm vào từ điển của tôi