33091.
encroachment
sự xâm lấn, sự xâm phạm
Thêm vào từ điển của tôi
33092.
obscurantist
người theo chính sách ngu dân
Thêm vào từ điển của tôi
33093.
defoliate
(thực vật học) làm rụng lá; ngắ...
Thêm vào từ điển của tôi
33094.
amicable
thân ái, thân mật, thân tình
Thêm vào từ điển của tôi
33095.
hallucinate
gợi ảo giác
Thêm vào từ điển của tôi
33096.
woodcock
(động vật học) chim dẽ gà
Thêm vào từ điển của tôi
33097.
enteron
(giải phẫu) ruột
Thêm vào từ điển của tôi
33098.
paviour
thợ lát (đường, sàn...) ((từ hi...
Thêm vào từ điển của tôi
33099.
glycoprotein
(hoá học) glucoprotein
Thêm vào từ điển của tôi
33100.
imprint
dấu vết, vết in, vết hằn
Thêm vào từ điển của tôi