33111.
totalitarian
(chính trị) cực quyền, chuyên c...
Thêm vào từ điển của tôi
33112.
unreliability
tính không tin cậy được; tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
33113.
homogenize
làm đồng nhất, làm đồng đều; là...
Thêm vào từ điển của tôi
33114.
unspiritual
không thuộc tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi
33115.
marathoner
(thể dục,thể thao) người chạy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
33116.
reassemble
tập hợp lại
Thêm vào từ điển của tôi
33117.
flagellator
người cầm roi đánh, người đánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
33119.
kalends
ngày đầu tháng ngay sóc (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
33120.
loose-box
chuồng thả ngựa (không cần phải...
Thêm vào từ điển của tôi