33121.
tickling
sự cù, sự làm cho buồn buồn
Thêm vào từ điển của tôi
33122.
afferent
(sinh vật học) hướng vào, dẫn v...
Thêm vào từ điển của tôi
33123.
diminutiveness
(ngôn ngữ học) tính làm nhẹ ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
33124.
ingenious
khéo léo
Thêm vào từ điển của tôi
33125.
marchioness
bà hầu tước
Thêm vào từ điển của tôi
33126.
rumba
điệu nhảy rumba
Thêm vào từ điển của tôi
33127.
combat fatigue
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
33128.
hermetic
kín
Thêm vào từ điển của tôi
33129.
unrepentant
không ân hận, không ăn năn, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
33130.
thermoregulator
(vật lý) máy điều chỉnh nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi