33061.
white-lipped
môi tái đi (vì sợ h i)
Thêm vào từ điển của tôi
33062.
imperturbation
sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
33063.
overwear
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Thêm vào từ điển của tôi
33064.
pullet
gà mái tơ
Thêm vào từ điển của tôi
33065.
alburnum
dác (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
33066.
anicut
(Anh Ân) đập nước
Thêm vào từ điển của tôi
33067.
nutriment
đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh...
Thêm vào từ điển của tôi
33068.
pecten
(động vật học) tấm lược
Thêm vào từ điển của tôi
33069.
porgy
(động vật học) cá mùi
Thêm vào từ điển của tôi
33070.
unbroached
không mở (thùng)
Thêm vào từ điển của tôi