33081.
ridge-pole
(kiến trúc) xà nóc, thượng lươn...
Thêm vào từ điển của tôi
33082.
chauvinist
sô vanh chủ nghĩa, sô vanh
Thêm vào từ điển của tôi
33083.
finger-hole
(âm nhạc) lỗ bấm (sáo, tiêu...)
Thêm vào từ điển của tôi
33085.
calligraphy
thuật viết chữ đẹp
Thêm vào từ điển của tôi
33086.
woodcock
(động vật học) chim dẽ gà
Thêm vào từ điển của tôi
33087.
basset
chó baxet (một giống chó lùn)
Thêm vào từ điển của tôi
33089.
proprietorial
(thuộc) chủ, (thuộc) người sở h...
Thêm vào từ điển của tôi
33090.
diminuendo
(âm nhạc) nhẹ dần
Thêm vào từ điển của tôi