33081.
carpal
(giải phẫu) (thuộc) khối xương ...
Thêm vào từ điển của tôi
33082.
eddy
xoáy nước
Thêm vào từ điển của tôi
33083.
recollect
nhớ lại, hồi tưởng lại
Thêm vào từ điển của tôi
33084.
urbanity
phong cách lịch sự, phong cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
33085.
briony
(thực vật học) cây nhăng
Thêm vào từ điển của tôi
33086.
inviolability
tính không thể xâm phạm, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
33087.
lowering
làm yếu, làm suy (cơ thể)
Thêm vào từ điển của tôi
33088.
morphology
hình thái học
Thêm vào từ điển của tôi
33089.
archduchy
(sử học) địa vị hoàng tử nước A...
Thêm vào từ điển của tôi
33090.
glaringly
sáng chói, chói loà
Thêm vào từ điển của tôi