33081.
accede
đồng ý, tán thành, thừa nhận, b...
Thêm vào từ điển của tôi
33082.
deflagration
sự bùng cháy, sự bốc cháy
Thêm vào từ điển của tôi
33083.
flocculation
sự kết bông, sự lên bông
Thêm vào từ điển của tôi
33084.
mica
(khoáng chất) mi ca
Thêm vào từ điển của tôi
33085.
pinochle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối đánh bài p...
Thêm vào từ điển của tôi
33086.
osteotomy
(y học) thủ thuật mở xương, thủ...
Thêm vào từ điển của tôi
33087.
ice-pack
đám băng
Thêm vào từ điển của tôi
33088.
indecomposable
không thể phân tích, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
33089.
illaudable
không đáng khen
Thêm vào từ điển của tôi
33090.
pintle
chốt, trục
Thêm vào từ điển của tôi