33101.
pawl
(kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bá...
Thêm vào từ điển của tôi
33102.
unconscientious
không tận tâm, không chu đáo, t...
Thêm vào từ điển của tôi
33104.
diminutiveness
(ngôn ngữ học) tính làm nhẹ ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
33105.
ingenerate
không được sinh ra, tự nhiên mà...
Thêm vào từ điển của tôi
33106.
room-mate
bạn ở chung buồng
Thêm vào từ điển của tôi
33107.
studiousness
tính chuyên cần, tính siêng năn...
Thêm vào từ điển của tôi
33108.
subprefect
trưởng khu
Thêm vào từ điển của tôi
33109.
casuistry
khoa phán quyết đúng sai; sự ph...
Thêm vào từ điển của tôi
33110.
hermitical
(thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp v...
Thêm vào từ điển của tôi