TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33101. armory khoa nghiên cứu huy hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
33102. choir-master người chỉ huy hợp xướng

Thêm vào từ điển của tôi
33103. hereon ngay sau đây, đến đấy

Thêm vào từ điển của tôi
33104. illaudable không đáng khen

Thêm vào từ điển của tôi
33105. fool's errand việc vô ích

Thêm vào từ điển của tôi
33106. totalitarian (chính trị) cực quyền, chuyên c...

Thêm vào từ điển của tôi
33107. unreliability tính không tin cậy được; tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
33108. homogenize làm đồng nhất, làm đồng đều; là...

Thêm vào từ điển của tôi
33109. unspiritual không thuộc tinh thần

Thêm vào từ điển của tôi
33110. marathoner (thể dục,thể thao) người chạy đ...

Thêm vào từ điển của tôi