TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33051. polyvalent (hoá học) nhiều hoá trị

Thêm vào từ điển của tôi
33052. preceptorship nghề thầy giáo; chức thầy giáo;...

Thêm vào từ điển của tôi
33053. reprehensible đáng quở trách, đáng khiển trác...

Thêm vào từ điển của tôi
33054. flabelliform (sinh vật học) hình quạt

Thêm vào từ điển của tôi
33055. mendacious sai sự thật, láo, điêu, xuyên t...

Thêm vào từ điển của tôi
33056. mitosis (sinh vật học) sự phân bào có t...

Thêm vào từ điển của tôi
33057. caprice tính thất thường, tính đồng bón...

Thêm vào từ điển của tôi
33058. fineness vẻ đẹp đẽ

Thêm vào từ điển của tôi
33059. tobacco-box hộp đựng thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
33060. pacify bình định; dẹp yên

Thêm vào từ điển của tôi