33051.
imperturbation
sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
33052.
overwear
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Thêm vào từ điển của tôi
33053.
pullet
gà mái tơ
Thêm vào từ điển của tôi
33054.
alburnum
dác (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
33055.
anicut
(Anh Ân) đập nước
Thêm vào từ điển của tôi
33056.
nutriment
đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh...
Thêm vào từ điển của tôi
33057.
pecten
(động vật học) tấm lược
Thêm vào từ điển của tôi
33058.
porgy
(động vật học) cá mùi
Thêm vào từ điển của tôi
33059.
unbroached
không mở (thùng)
Thêm vào từ điển của tôi
33060.
groper
(động vật học) cá mú
Thêm vào từ điển của tôi