32531.
profitless
không có lợi, vô ích
Thêm vào từ điển của tôi
32532.
syndic
quan chức, viên chức
Thêm vào từ điển của tôi
32533.
farad
(điện học) Fara
Thêm vào từ điển của tôi
32534.
stirrer
người khuấy động, người xúi giụ...
Thêm vào từ điển của tôi
32535.
unjoint
tháo (cần câu...) thành từng kh...
Thêm vào từ điển của tôi
32536.
spirituous
có chất rượu (đồ uống)
Thêm vào từ điển của tôi
32537.
irremissible
không thể tha thứ được (tội...)
Thêm vào từ điển của tôi
32538.
moorland
vùng đất hoang mọc đầy thạch na...
Thêm vào từ điển của tôi
32539.
papistical
theo chủ nghĩa giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
32540.
abiogeny
(sinh vật học) sự phát sinh tự ...
Thêm vào từ điển của tôi