32531.
gold bloc
khối các nước lấy vàng làm bản ...
Thêm vào từ điển của tôi
32532.
emery-paper
giấy nhám, giấy ráp
Thêm vào từ điển của tôi
32533.
fumigator
người hun khói, người xông khói
Thêm vào từ điển của tôi
32534.
impersonation
sự thể hiện dưới dạng người, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
32535.
saturation
sự no, sự bão hoà, trạng thái b...
Thêm vào từ điển của tôi
32536.
sen
đồng xen (một xu, tiền Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
32537.
slanderousness
tính chất vu cáo, tính chất vu ...
Thêm vào từ điển của tôi
32538.
enfold
bọc, quấn
Thêm vào từ điển của tôi
32539.
generalship
(quân sự) cấp tướng
Thêm vào từ điển của tôi
32540.
groats
gạo lứt ((thường) yến mạch)
Thêm vào từ điển của tôi