32521.
journal-box
(kỹ thuật) hộp ổ trục
Thêm vào từ điển của tôi
32522.
delimit
giới hạn, định ranh giới, quy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32523.
barbarise
làm cho trở thành dã man (một d...
Thêm vào từ điển của tôi
32524.
shoe-parlour
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đánh già...
Thêm vào từ điển của tôi
32525.
untainted
chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi (th...
Thêm vào từ điển của tôi
32526.
vulcanise
lưu hoá (cao su)
Thêm vào từ điển của tôi
32527.
standpoint
quan điểm, lập trường
Thêm vào từ điển của tôi
32529.
undivided
không bị chia
Thêm vào từ điển của tôi
32530.
dissociated
bị phân ra, bị tách ra
Thêm vào từ điển của tôi