32521.
salivate
làm chảy nước bọt, làm chảy nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
32522.
anemographic
(thuộc) phép ghi gió
Thêm vào từ điển của tôi
32523.
mockingly
chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
Thêm vào từ điển của tôi
32524.
philomela
(thơ ca) chim sơn ca
Thêm vào từ điển của tôi
32525.
laryngoscope
(y học) kính soi thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi
32526.
boat-race
(thể dục,thể thao) cuộc đua thu...
Thêm vào từ điển của tôi
32527.
gynaecology
(y học) phụ khoa
Thêm vào từ điển của tôi
32528.
sibilance
tính chất âm xuýt
Thêm vào từ điển của tôi
32529.
loathing
sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghé...
Thêm vào từ điển của tôi
32530.
civilizer
người truyền bá văn minh, người...
Thêm vào từ điển của tôi