32501.
detainer
sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
Thêm vào từ điển của tôi
32502.
sumpter
(từ cổ,nghĩa cổ) súc vật thồ
Thêm vào từ điển của tôi
32503.
thievishness
tính hay trộm cắp
Thêm vào từ điển của tôi
32504.
clairvoyance
khả năng nhìn thấu được cả nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
32505.
obtrusiveness
tính chất ép buộc, tính chất tố...
Thêm vào từ điển của tôi
32506.
diopter
(vật lý) điôt
Thêm vào từ điển của tôi
32507.
indexer
người lập mục lục
Thêm vào từ điển của tôi
32508.
cotton-mill
nhà máy sợi, nhà máy dệt
Thêm vào từ điển của tôi
32509.
depauperate
làm nghèo đi, bần cùng hoá
Thêm vào từ điển của tôi