32551.
day-fly
(động vật học) con phù du
Thêm vào từ điển của tôi
32552.
bogie
(ngành đường sắt) giá chuyển hư...
Thêm vào từ điển của tôi
32553.
occidentalist
người theo văn minh phương tây
Thêm vào từ điển của tôi
32554.
hoop-iron
dải sắt để làm đai
Thêm vào từ điển của tôi
32555.
standardise
tiêu chuẩn hoá
Thêm vào từ điển của tôi
32556.
tomnoddy
thằng ngốc, thằng đần
Thêm vào từ điển của tôi
32557.
catholic
bao gồm tất cả, rộng khắp; phổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
32558.
hoot
tiếng cú kêu
Thêm vào từ điển của tôi
32559.
marsupial
(động vật học) thú có túi
Thêm vào từ điển của tôi
32560.
servery
kho nhà bếp; buồng để dụng cụ n...
Thêm vào từ điển của tôi