32551.
pollard
con thú đã rụng sừng, thú mất s...
Thêm vào từ điển của tôi
32552.
pulsation
sự đập; tiếng đạp (tim...)
Thêm vào từ điển của tôi
32553.
chiffonier
tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật)
Thêm vào từ điển của tôi
32554.
subcordate
gần hình tim
Thêm vào từ điển của tôi
32555.
consequent
do ở, bởi ở, là hậu quả của, là...
Thêm vào từ điển của tôi
32556.
medley
sự pha trộn, sự hỗn hợp; mớ hỗn...
Thêm vào từ điển của tôi
32557.
money-bag
túi đựng tiền; ví đựng tiền
Thêm vào từ điển của tôi
32558.
pyogenic
(y học) sinh mủ
Thêm vào từ điển của tôi
32559.
striation
sự có vằn, sự có sọc; sự kẻ sọc
Thêm vào từ điển của tôi
32560.
water-front
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu cảng; bờ s...
Thêm vào từ điển của tôi