32512.
puerile
trẻ con, có tính chất trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
32513.
scatology
sự nghiên cứu phân hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
32514.
moralism
tính hay răn dạy
Thêm vào từ điển của tôi
32515.
astronomic
(thuộc) thiên văn, (thuộc) thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
32516.
cluck
tiếng cục cục (gà gọi con)
Thêm vào từ điển của tôi
32517.
malleableness
tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
32518.
unroot
nhổ bật rễ; trừ tiệt
Thêm vào từ điển của tôi
32519.
inaccessibility
sự không tới được, sự không tới...
Thêm vào từ điển của tôi
32520.
rusticate
về sống ở nông thôn, về vui cản...
Thêm vào từ điển của tôi