TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32511. miscellaneousness tính chất pha tạp, tính chất hỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
32512. puerile trẻ con, có tính chất trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
32513. scatology sự nghiên cứu phân hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi
32514. moralism tính hay răn dạy

Thêm vào từ điển của tôi
32515. astronomic (thuộc) thiên văn, (thuộc) thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
32516. cluck tiếng cục cục (gà gọi con)

Thêm vào từ điển của tôi
32517. malleableness tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn

Thêm vào từ điển của tôi
32518. unroot nhổ bật rễ; trừ tiệt

Thêm vào từ điển của tôi
32519. inaccessibility sự không tới được, sự không tới...

Thêm vào từ điển của tôi
32520. rusticate về sống ở nông thôn, về vui cản...

Thêm vào từ điển của tôi