32542.
frowardness
(từ cổ,nghĩa cổ) tính ương ngạn...
Thêm vào từ điển của tôi
32543.
aimless
không mục đích, vu vơ, bâng quơ
Thêm vào từ điển của tôi
32544.
replete
đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32545.
sagger
sạp nung đồ gốm (bằng đất sét c...
Thêm vào từ điển của tôi
32546.
veldt
thảo nguyên (Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
32547.
charterer
(hàng hải) người thuê tàu (bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
32548.
ice-age
thời kỳ băng hà
Thêm vào từ điển của tôi
32549.
soprano
(âm nhạc) giọng nữ cao
Thêm vào từ điển của tôi
32550.
two-phase
(điện học) hai pha
Thêm vào từ điển của tôi