32541.
agar-agar
Aga, aga thạch trắng
Thêm vào từ điển của tôi
32542.
gold bloc
khối các nước lấy vàng làm bản ...
Thêm vào từ điển của tôi
32543.
emery-paper
giấy nhám, giấy ráp
Thêm vào từ điển của tôi
32544.
fumigator
người hun khói, người xông khói
Thêm vào từ điển của tôi
32545.
impersonation
sự thể hiện dưới dạng người, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
32546.
saturation
sự no, sự bão hoà, trạng thái b...
Thêm vào từ điển của tôi
32547.
sen
đồng xen (một xu, tiền Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
32548.
slanderousness
tính chất vu cáo, tính chất vu ...
Thêm vào từ điển của tôi
32549.
enfold
bọc, quấn
Thêm vào từ điển của tôi
32550.
generalship
(quân sự) cấp tướng
Thêm vào từ điển của tôi