32541.
depauperate
làm nghèo đi, bần cùng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
32543.
gink
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) co...
Thêm vào từ điển của tôi
32544.
invar
(kỹ thuật) hợp kim inva
Thêm vào từ điển của tôi
32545.
bugle
(thực vật học) cây hạ khô
Thêm vào từ điển của tôi
32546.
mope
người chán nản, người rầu rĩ, n...
Thêm vào từ điển của tôi
32547.
triumpher
kẻ chiến thắng
Thêm vào từ điển của tôi
32548.
mucous
nhầy
Thêm vào từ điển của tôi
32549.
piecemeal
từng cái, từng chiếc, từng mảnh...
Thêm vào từ điển của tôi
32550.
boulter
dây câu dài nhiều lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi