TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32081. chemisette áo lá (mặc trong, không tay)

Thêm vào từ điển của tôi
32082. mop-up sự thu dọn, sự nhặt nhạnh

Thêm vào từ điển của tôi
32083. aphrodisiac kích thích tình dục

Thêm vào từ điển của tôi
32084. incompatibility tính không hợp, tính không tươn...

Thêm vào từ điển của tôi
32085. laevulose (hoá học) Levuloza, đường quả

Thêm vào từ điển của tôi
32086. meanwhite in the meantime trong lúc ấy, t...

Thêm vào từ điển của tôi
32087. phobia (y học) ám ảnh sợ

Thêm vào từ điển của tôi
32088. double-faced dệt hai mặt như nhau (vải)

Thêm vào từ điển của tôi
32089. rathe (thơ ca) nở sớm, chín sớm, có s...

Thêm vào từ điển của tôi
32090. sun-bird (động vật học) chim hút mật

Thêm vào từ điển của tôi