32081.
office hours
giờ làm việc (của cơ quan)
Thêm vào từ điển của tôi
32082.
bandicoot
(động vật học) chuột gộc (Ân-độ...
Thêm vào từ điển của tôi
32083.
hermitical
(thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp v...
Thêm vào từ điển của tôi
32084.
ingestible
có thể ăn vào bụng
Thêm vào từ điển của tôi
32085.
unstimulated
không được kích thích, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
32086.
acclimatise
làm thích nghi khí hậu, làm hợp...
Thêm vào từ điển của tôi
32087.
incogitability
tính không mường tượng được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
32088.
saracen
(sử học) dân du mục xa-ra-xen (...
Thêm vào từ điển của tôi
32089.
tergiversate
nói quanh, tìm cớ thoái thác; l...
Thêm vào từ điển của tôi
32090.
gainst
(thơ ca) (như) against
Thêm vào từ điển của tôi