32101.
pustular
(thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc ...
Thêm vào từ điển của tôi
32102.
semisphere
bán cầu
Thêm vào từ điển của tôi
32104.
cohere
dính vào nhau, dán vào nhau; kế...
Thêm vào từ điển của tôi
32105.
coulter
(nông nghiệp) dao cày
Thêm vào từ điển của tôi
32106.
piffle
(từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuy...
Thêm vào từ điển của tôi
32107.
bazar
chợ (ở phương Đông)
Thêm vào từ điển của tôi
32108.
inconceivability
tính không thể hiểu được, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
32109.
semitic
(thuộc) Xê-mít
Thêm vào từ điển của tôi
32110.
snoot
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi