32051.
sternwards
(hàng hải) về phía cuối tàu
Thêm vào từ điển của tôi
32052.
water-wheel
bánh xe nước
Thêm vào từ điển của tôi
32053.
filet
cái mạng, cái lưới
Thêm vào từ điển của tôi
32055.
inbound
đi về (nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
32056.
sand-storm
cơn bão cát
Thêm vào từ điển của tôi
32058.
deep-set
sâu hoắm (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
32059.
prase
(khoáng chất) thạch anh lục, p...
Thêm vào từ điển của tôi
32060.
rhetor
giáo sư tu từ học; giáo sư dạy ...
Thêm vào từ điển của tôi