TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32051. prosaic như văn xuôi, có tính chất văn ...

Thêm vào từ điển của tôi
32052. incogitability tính không mường tượng được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
32053. learnable có thể học được

Thêm vào từ điển của tôi
32054. tergiversate nói quanh, tìm cớ thoái thác; l...

Thêm vào từ điển của tôi
32055. gainst (thơ ca) (như) against

Thêm vào từ điển của tôi
32056. purply hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía

Thêm vào từ điển của tôi
32057. serial theo từng hàng, theo từng dãy, ...

Thêm vào từ điển của tôi
32058. bo-tree cây đa bồ đề (nơi Phật chứng qu...

Thêm vào từ điển của tôi
32059. penicillin Pênixilin

Thêm vào từ điển của tôi
32060. eighty tám mươi

Thêm vào từ điển của tôi