32061.
abjectness
sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê t...
Thêm vào từ điển của tôi
32062.
prostyle
(kiến trúc) hàng cột trước (điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
32063.
prognoses
(y học) dự đoán (về sự tiến tri...
Thêm vào từ điển của tôi
32064.
deteriorate
làm hư hỏng
Thêm vào từ điển của tôi
32065.
inexpedience
tính không có lợi, tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi
32066.
plebiscite
cuộc bỏ phiếu toàn dân
Thêm vào từ điển của tôi
32067.
bell-push
nút chuông (chuông điện)
Thêm vào từ điển của tôi
32068.
bricklaying
sự xây gạch, sự lát gạch
Thêm vào từ điển của tôi
32069.
speculum
(y học) cái banh
Thêm vào từ điển của tôi
32070.
spiv
(từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ...
Thêm vào từ điển của tôi