32112.
non-resonant
không cộng hưởng
Thêm vào từ điển của tôi
32113.
caricature
lối vẽ biếm hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
32114.
marten
(động vật học) chồn mactet
Thêm vào từ điển của tôi
32115.
jovial
vui vẻ, vui tính
Thêm vào từ điển của tôi
32116.
screw-nut
(kỹ thuật) đai ốc
Thêm vào từ điển của tôi
32117.
liberator
người giải phóng, người giải th...
Thêm vào từ điển của tôi
32118.
co-operativeness
tính chất hợp tác, tinh thần cộ...
Thêm vào từ điển của tôi
32119.
sen
đồng xen (một xu, tiền Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
32120.
chiasma
sự giao thoa, sự bắt chéo
Thêm vào từ điển của tôi