TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32111. cohere dính vào nhau, dán vào nhau; kế...

Thêm vào từ điển của tôi
32112. coulter (nông nghiệp) dao cày

Thêm vào từ điển của tôi
32113. piffle (từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuy...

Thêm vào từ điển của tôi
32114. bazar chợ (ở phương Đông)

Thêm vào từ điển của tôi
32115. inconceivability tính không thể hiểu được, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
32116. semitic (thuộc) Xê-mít

Thêm vào từ điển của tôi
32117. snoot (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
32118. day-star sao mai

Thêm vào từ điển của tôi
32119. fret phím đàn

Thêm vào từ điển của tôi
32120. barbarise làm cho trở thành dã man (một d...

Thêm vào từ điển của tôi