TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32091. mother earth đất mẹ

Thêm vào từ điển của tôi
32092. obconical (thực vật học) hình nón ngược

Thêm vào từ điển của tôi
32093. bureaux cục, nha, vụ

Thêm vào từ điển của tôi
32094. heart-rending đau lòng, nâo lòng, thương tâm,...

Thêm vào từ điển của tôi
32095. eel-worm (động vật học) giun tròn

Thêm vào từ điển của tôi
32096. emulsion (hoá học) thể sữa

Thêm vào từ điển của tôi
32097. probable có thể có, có khả năng xảy ra, ...

Thêm vào từ điển của tôi
32098. unhusk bóc vỏ, lột vỏ; xây (thóc)

Thêm vào từ điển của tôi
32099. deface làm xấu đi, làm mất vẻ đẹp

Thêm vào từ điển của tôi
32100. fission (sinh vật học) sự sinh sản phân...

Thêm vào từ điển của tôi