32092.
obconical
(thực vật học) hình nón ngược
Thêm vào từ điển của tôi
32093.
bureaux
cục, nha, vụ
Thêm vào từ điển của tôi
32094.
heart-rending
đau lòng, nâo lòng, thương tâm,...
Thêm vào từ điển của tôi
32095.
eel-worm
(động vật học) giun tròn
Thêm vào từ điển của tôi
32096.
emulsion
(hoá học) thể sữa
Thêm vào từ điển của tôi
32097.
probable
có thể có, có khả năng xảy ra, ...
Thêm vào từ điển của tôi
32098.
unhusk
bóc vỏ, lột vỏ; xây (thóc)
Thêm vào từ điển của tôi
32099.
deface
làm xấu đi, làm mất vẻ đẹp
Thêm vào từ điển của tôi
32100.
fission
(sinh vật học) sự sinh sản phân...
Thêm vào từ điển của tôi