32031.
reincarnate
cho đầu thai, cho hiện thân
Thêm vào từ điển của tôi
32032.
sagger
sạp nung đồ gốm (bằng đất sét c...
Thêm vào từ điển của tôi
32033.
charterer
(hàng hải) người thuê tàu (bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
32034.
elongate
làm dài ra, kéo dài ra
Thêm vào từ điển của tôi
32035.
lessee
người thuê theo hợp đồng (nhà, ...
Thêm vào từ điển của tôi
32037.
frankincense
hương trầm (của Châu phi, chế b...
Thêm vào từ điển của tôi
32038.
effusive
dạt dào (tình cảm...)
Thêm vào từ điển của tôi
32039.
strumpet
gái điếm, đĩ
Thêm vào từ điển của tôi