32031.
valorization
(thương nghiệp) sự bình ổn vật ...
Thêm vào từ điển của tôi
32032.
sea-god
hà bá
Thêm vào từ điển của tôi
32033.
mockingly
chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
Thêm vào từ điển của tôi
32034.
recalcitrance
tính hay câi lại, tính hay chốn...
Thêm vào từ điển của tôi
32035.
malay
(thuộc) Mã lai
Thêm vào từ điển của tôi
32036.
predicative
xác nhận, khẳng định
Thêm vào từ điển của tôi
32037.
sibilance
tính chất âm xuýt
Thêm vào từ điển của tôi
32038.
stirk
(Ê-cốt); đphương bò một tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
32039.
intendant
quản đốc
Thêm vào từ điển của tôi
32040.
syndic
quan chức, viên chức
Thêm vào từ điển của tôi