TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32041. intendant quản đốc

Thêm vào từ điển của tôi
32042. syndic quan chức, viên chức

Thêm vào từ điển của tôi
32043. catarrhal (y học) chảy, viêm chảy

Thêm vào từ điển của tôi
32044. cloud-cuckoo-land cõi mộng, xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
32045. overshoe giày bao (xỏ vào ngoài giày thư...

Thêm vào từ điển của tôi
32046. aneurysm (y học) chứng phình mạch

Thêm vào từ điển của tôi
32047. clairvoyance khả năng nhìn thấu được cả nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
32048. loth ghê, gớm, ghét, không ưa, không...

Thêm vào từ điển của tôi
32049. miscalculate tính sai, tính nhầm

Thêm vào từ điển của tôi
32050. amphibia (động vật học) lớp lưỡng cư

Thêm vào từ điển của tôi